Project

General

Profile

Actions

Mẫu tạo issue nhanh

Trang này thay cho plugin Issue Templates. Với mỗi loại việc: bấm link tạo nhanh (đã chọn sẵn loại issue), rồi copy mẫu mô tả bên dưới dán vào ô Description và điền.

Link mở form trong một project mặc định — nếu việc thuộc project khác, đổi project ở đầu form là được.


🔴 Incident — Sự cố

Khi nào: hệ thống lỗi/gián đoạn, hoặc sự cố an ninh.

➜ Tạo Incident (trong IT Operations)

Nhớ đặt: Severity, SLA Due, Environment.

Mẫu Description:

Hiện tượng:
Hệ thống / Environment:
Ảnh hưởng (Business impact):
Bước tái hiện:
Nguyên nhân (khi xác định):
Hành động khắc phục:

🟠 Change Request — Thay đổi hệ thống

Khi nào: thay đổi cấu hình/hệ thống cần kiểm soát & phê duyệt.

➜ Tạo Change Request (trong IT Operations)

Mẫu Description:

Thay đổi đề xuất:
Lý do:
Hệ thống / Environment:
Ảnh hưởng & rủi ro:
Kế hoạch rollback:
Phê duyệt (CAB):

🔵 Service Request — Yêu cầu dịch vụ

Khi nào: người dùng xin cấp quyền, thiết bị, phần mềm...

➜ Tạo Service Request (trong IT Operations)

Nhớ đặt: Requester, Dept, SLA Due.

Mẫu Description:

Người yêu cầu / Phòng ban:
Nội dung yêu cầu:
Mức cấp thiết:
Hạn mong muốn:

🟡 Risk — Rủi ro

Khi nào: phát hiện rủi ro dự án/vận hành cần theo dõi.

➜ Tạo Risk (trong PMO & Governance)

Nhớ đặt: Likelihood, Impact, Risk score, Mitigation owner.

Mẫu Description:

Mô tả rủi ro:
Nguyên nhân:
Hệ quả nếu xảy ra:
Biện pháp giảm thiểu:
Chủ sở hữu (Mitigation owner):
Hạn theo dõi:

🟢 Vendor Deliverable — Giao phẩm nhà cung cấp

Khi nào: nhà cung cấp nộp giao phẩm/đến mốc.

➜ Tạo Vendor Deliverable (trong PMO & Governance)

Nhớ đặt: Vendor, Contract ref, Acceptance status, KT status.

Mẫu Description:

Nhà cung cấp (Vendor):
Số HĐ / SOW (Contract ref):
Giao phẩm:
Tiêu chí nghiệm thu:
KT status:

Task và Bug dùng form mặc định, không cần mẫu riêng.

Updated by Duc Nguyen Minh 16 days ago · 1 revisions