Risk Register » History » Version 1
Duc Nguyen Minh, 08/24/2026 09:33 AM
| 1 | 1 | Duc Nguyen Minh | # Risk Register |
|---|---|---|---|
| 2 | |||
| 3 | Dùng tracker **Risk**. Mỗi rủi ro chấm **Likelihood × Impact → Risk score**; **Mitigation owner** chịu trách nhiệm giảm thiểu. |
||
| 4 | |||
| 5 | ## Luồng |
||
| 6 | |||
| 7 | - New (mới ghi nhận) → In Progress (đang giảm thiểu) → Resolved (đã kiểm soát) |
||
| 8 | - Rejected = chấp nhận rủi ro (có phê duyệt) |
||
| 9 | |||
| 10 | ## Vận hành |
||
| 11 | |||
| 12 | - Rà soát định kỳ trong IT Steering Committee. |
||
| 13 | - Saved query "Rủi ro cao": Risk score = High/Extreme. |
||
| 14 | - Rủi ro mức Extreme phải có kế hoạch giảm thiểu và chủ sở hữu rõ ràng. |