Project

General

Profile

Huong dan su dung Redmine » History » Version 1

Duc Nguyen Minh, 08/24/2026 10:02 AM

1 1 Duc Nguyen Minh
{{>toc}}
2
3
# Hướng dẫn sử dụng Redmine — VSI ICT
4
5
Trang này dành cho **người mới**. Đọc từ trên xuống là dùng được Redmine để quản lý công việc hằng ngày. Hệ thống: https://redmine.vietsure.com.vn
6
7
---
8
9
## 1. Redmine dùng để làm gì
10
11
Redmine là nơi Khối CNTT (ICT) quản lý **mọi công việc**: nhiệm vụ dự án, lỗi, thay đổi hệ thống, sự cố, yêu cầu dịch vụ, rủi ro và giao phẩm nhà cung cấp. Mỗi đầu việc là một **issue** (phiếu). Mọi trao đổi, tiến độ, lịch sử đều nằm trong issue — không dùng chat rời rạc.
12
13
## 2. Đăng nhập & giao diện
14
15
1. Mở https://redmine.vietsure.com.vn, đăng nhập bằng tài khoản công ty.
16
2. Thanh menu trên cùng:
17
   - **My page**: trang cá nhân — việc được giao cho bạn.
18
   - **Projects**: danh sách dự án.
19
   - **Issues**: tất cả phiếu bạn có quyền xem + các bộ lọc (saved query) ở cột phải.
20
   - **Gantt**: sơ đồ tiến độ theo mốc.
21
22
## 3. Cấu trúc dự án
23
24
Mọi dự án IT nằm dưới **VSI IT Master Plan**, chia 5 nhóm:
25
26
- **IT Core** — Core Insurance, Master Data, Product Factory (gồm KPMG Core Selection).
27
- **IT Application** — CRM, Portal, Non-Core, Website.
28
- **IT INFRA & SECURITY** — Hạ tầng, mạng, bảo mật, SOC.
29
- **IT Operations & Service** — Help desk, sự cố, yêu cầu dịch vụ.
30
- **PMO & Governance** — Rủi ro, quản lý nhà cung cấp, chuyển giao.
31
32
Tìm project của bạn: **Projects** → mở nhóm tương ứng.
33
34
## 4. Các loại issue (Tracker) — dùng cái nào?
35
36
| Tracker | Dùng khi |
37
|---|---|
38
| **Task** | Công việc kế hoạch/dự án thông thường |
39
| **Bug** | Lỗi phần mềm hoặc cấu hình |
40
| **Change Request** | Thay đổi hệ thống cần kiểm soát/phê duyệt |
41
| **Incident** | Sự cố vận hành hoặc an ninh (cần khắc phục gấp) |
42
| **Service Request** | Yêu cầu dịch vụ IT của người dùng (cấp quyền, thiết bị...) |
43
| **Risk** | Rủi ro cần theo dõi & giảm thiểu |
44
| **Vendor Deliverable** | Giao phẩm/mốc của nhà cung cấp |
45
46
Chọn sai loại thì đổi lại được (Edit → Tracker).
47
48
## 5. Trạng thái & luồng công việc
49
50
Luồng chuẩn cho mọi loại:
51
52
> **New** → **In Progress** → (**Feedback** nếu chờ phản hồi / **On Hold** nếu tạm dừng) → **Resolved** → **Closed**
53
54
- **New**: mới tạo, chưa làm.
55
- **In Progress**: đang làm.
56
- **Feedback**: chờ thông tin/ý kiến từ người khác.
57
- **On Hold**: tạm dừng vì lý do bên ngoài.
58
- **Resolved**: đã xong phần việc, **chờ nghiệm thu**.
59
- **Closed**: đã nghiệm thu, đóng hẳn.
60
- **Rejected**: không thực hiện (với Risk = chấp nhận rủi ro).
61
62
**Quy tắc quan trọng:** thành viên (Developer) làm việc tới **Resolved**; chỉ **Manager/Lead** mới được **Closed** hoặc **Rejected** (bước nghiệm thu).
63
64
## 6. Ưu tiên & SLA
65
66
Với **Incident**, chọn **Severity** — hệ thống gắn mức ưu tiên và mốc SLA tương ứng:
67
68
| Severity | Ưu tiên | Phản hồi | Khắc phục |
69
|---|---|---|---|
70
| S1 – Critical | Immediate | 15 phút | 4 giờ |
71
| S2 – High | Urgent | 1 giờ | 1 ngày làm việc |
72
| S3 – Medium | High | 4 giờ | 3 ngày làm việc |
73
| S4 – Low | Normal | 1 ngày làm việc | 5 ngày làm việc |
74
75
Điền **SLA Due** (hạn khắc phục) để hệ thống theo dõi.
76
77
## 7. Hướng dẫn từng bước
78
79
### 7.1 Tạo một issue mới
80
81
1. Mở **project của bạn** → bấm **New issue** (góc trên phải).
82
2. Chọn **Tracker** đúng loại (mục 4).
83
3. **Subject**: mô tả ngắn, bắt đầu bằng động từ (vd "Cấu hình VPN cho chi nhánh A").
84
4. **Description**: bối cảnh, mục tiêu, tiêu chí hoàn thành. Nếu tạo từ báo cáo/biên bản, ghi *Nguồn: ...*.
85
5. **Assignee**: người chịu trách nhiệm làm.
86
6. **Priority** (hoặc **Severity** nếu là Incident).
87
7. **Due date** / **Target version**: nếu việc thuộc một mốc.
88
8. **Custom field theo loại** (mục 7.4).
89
9. Bấm **Create**.
90
91
### 7.2 Cập nhật tiến độ
92
93
1. Mở issue → bấm **Edit** (hoặc **Update**).
94
2. Đổi **% Done**, đổi **Status** khi chuyển bước.
95
3. Viết vào **Notes** phần cập nhật (đây là comment, có lưu lịch sử).
96
4. **Submit**.
97
98
### 7.3 Đóng việc
99
100
- Làm xong → chuyển **Resolved** (chờ Lead nghiệm thu).
101
- Lead kiểm tra đạt → chuyển **Closed**. Quy ước: **Resolved = chờ verify, Closed = đã hoàn tất**.
102
103
### 7.4 Điền custom field theo loại
104
105
- **Incident**: Severity, Environment (VP Edge/Colo/Azure/M365), SLA Due; khi Resolved điền nguyên nhân + Business impact.
106
- **Risk**: Likelihood, Impact → suy ra Risk score; Mitigation owner (người giảm thiểu).
107
- **Vendor Deliverable**: Vendor, Contract ref, Acceptance status (Draft→Submitted→Under review→Accepted), KT status.
108
- **Service Request**: Requester, Dept, SLA Due.
109
110
## 8. Xem việc của mình
111
112
- **My page**: tổng quan việc được giao (thêm block tùy ý ở góc phải "Personalize this page").
113
- Vào **Issues** → cột phải **Custom queries**, bấm một bộ lọc dùng chung:
114
115
| Bộ lọc | Cho ai / để làm gì |
116
|---|---|
117
| **Của tôi tuần này** | Việc của bạn đến hạn trong tuần |
118
| **Việc quá hạn** | Mọi việc đang mở đã quá hạn (theo project) |
119
| **Chờ VSI phản hồi** | Việc đang ở trạng thái Feedback |
120
| **Incident đang mở** | Sự cố đang xử lý, nhóm theo Severity |
121
| **SLA sắp/đã vi phạm** | Incident/Service Request sắp hoặc đã trễ SLA |
122
| **Rủi ro cao** | Risk mức High/Extreme |
123
| **Giao phẩm chờ nghiệm thu** | Vendor Deliverable đã nộp, chờ duyệt |
124
| **Roadmap quý này** | Việc nhóm theo mốc (Version) |
125
| **Dashboard lãnh đạo** | Toàn cảnh việc mở theo project |
126
127
## 9. Mốc & Roadmap
128
129
- Mốc lớn = **Version** (Target version của issue). Gán issue vào version để nó xuất hiện trên **Gantt** và **Roadmap** của project.
130
- Xem **Gantt** (menu trên) để thấy tiến độ theo thời gian.
131
132
## 10. Wiki — nơi tra tài liệu
133
134
Mỗi project có tab **Wiki** chứa Runbook/SOP, quyết định kiến trúc (ADR), chuyển giao (KT). Xem trước khi hỏi. Ví dụ: [[Incident_Runbook]] và [[SLA_Policy]] ở project IT Operations & Service.
135
136
## 11. Quy ước
137
138
- Subject rõ ràng, bắt đầu bằng động từ.
139
- Tạo issue từ báo cáo/biên bản: luôn ghi *Nguồn: ...* trong mô tả.
140
- Mỗi lần cập nhật quan trọng: viết vào **Notes** để lưu vết.
141
- Không tự ý đóng việc của người khác; đúng vai trò.
142
143
## 12. Tình huống thường gặp
144
145
- **Tôi vừa được giao việc** → mở My page hoặc "Của tôi tuần này", đọc issue, chuyển In Progress khi bắt đầu.
146
- **Có sự cố hệ thống** → tạo **Incident** trong project liên quan, đặt Severity, xử lý theo [[Incident_Runbook]].
147
- **Người dùng xin cấp quyền/thiết bị** → tạo **Service Request** trong IT Operations & Service.
148
- **Phát hiện rủi ro** → tạo **Risk** trong PMO & Governance, điền Likelihood/Impact.
149
- **Nhà cung cấp nộp giao phẩm** → cập nhật **Vendor Deliverable**, đổi Acceptance status.
150
151
## 13. Cần hỗ trợ
152
153
Hỏi Lead nhóm của bạn hoặc PMO. Vướng về tài khoản/quyền: liên hệ quản trị hệ thống (CIO).