Mau tao issue » History » Version 1
Duc Nguyen Minh, 08/24/2026 10:20 AM
| 1 | 1 | Duc Nguyen Minh | {{>toc}} |
|---|---|---|---|
| 2 | |||
| 3 | # Mẫu tạo issue nhanh |
||
| 4 | |||
| 5 | Trang này thay cho plugin Issue Templates. Với mỗi loại việc: bấm **link tạo nhanh** (đã chọn sẵn loại issue), rồi **copy mẫu mô tả** bên dưới dán vào ô *Description* và điền. |
||
| 6 | |||
| 7 | > Link mở form trong một project mặc định — nếu việc thuộc project khác, đổi project ở đầu form là được. |
||
| 8 | |||
| 9 | --- |
||
| 10 | |||
| 11 | ## 🔴 Incident — Sự cố |
||
| 12 | |||
| 13 | **Khi nào:** hệ thống lỗi/gián đoạn, hoặc sự cố an ninh. |
||
| 14 | |||
| 15 | **[➜ Tạo Incident (trong IT Operations)](https://redmine.vietsure.com.vn/projects/it-operations/issues/new?issue%5Btracker_id%5D=8&issue%5Bpriority_id%5D=4)** |
||
| 16 | |||
| 17 | Nhớ đặt: **Severity**, **SLA Due**, **Environment**. |
||
| 18 | |||
| 19 | Mẫu Description: |
||
| 20 | <pre> |
||
| 21 | Hiện tượng: |
||
| 22 | Hệ thống / Environment: |
||
| 23 | Ảnh hưởng (Business impact): |
||
| 24 | Bước tái hiện: |
||
| 25 | Nguyên nhân (khi xác định): |
||
| 26 | Hành động khắc phục: |
||
| 27 | </pre> |
||
| 28 | |||
| 29 | --- |
||
| 30 | |||
| 31 | ## 🟠 Change Request — Thay đổi hệ thống |
||
| 32 | |||
| 33 | **Khi nào:** thay đổi cấu hình/hệ thống cần kiểm soát & phê duyệt. |
||
| 34 | |||
| 35 | **[➜ Tạo Change Request (trong IT Operations)](https://redmine.vietsure.com.vn/projects/it-operations/issues/new?issue%5Btracker_id%5D=7)** |
||
| 36 | |||
| 37 | Mẫu Description: |
||
| 38 | <pre> |
||
| 39 | Thay đổi đề xuất: |
||
| 40 | Lý do: |
||
| 41 | Hệ thống / Environment: |
||
| 42 | Ảnh hưởng & rủi ro: |
||
| 43 | Kế hoạch rollback: |
||
| 44 | Phê duyệt (CAB): |
||
| 45 | </pre> |
||
| 46 | |||
| 47 | --- |
||
| 48 | |||
| 49 | ## 🔵 Service Request — Yêu cầu dịch vụ |
||
| 50 | |||
| 51 | **Khi nào:** người dùng xin cấp quyền, thiết bị, phần mềm... |
||
| 52 | |||
| 53 | **[➜ Tạo Service Request (trong IT Operations)](https://redmine.vietsure.com.vn/projects/it-operations/issues/new?issue%5Btracker_id%5D=9)** |
||
| 54 | |||
| 55 | Nhớ đặt: **Requester**, **Dept**, **SLA Due**. |
||
| 56 | |||
| 57 | Mẫu Description: |
||
| 58 | <pre> |
||
| 59 | Người yêu cầu / Phòng ban: |
||
| 60 | Nội dung yêu cầu: |
||
| 61 | Mức cấp thiết: |
||
| 62 | Hạn mong muốn: |
||
| 63 | </pre> |
||
| 64 | |||
| 65 | --- |
||
| 66 | |||
| 67 | ## 🟡 Risk — Rủi ro |
||
| 68 | |||
| 69 | **Khi nào:** phát hiện rủi ro dự án/vận hành cần theo dõi. |
||
| 70 | |||
| 71 | **[➜ Tạo Risk (trong PMO & Governance)](https://redmine.vietsure.com.vn/projects/pmo-governance/issues/new?issue%5Btracker_id%5D=10)** |
||
| 72 | |||
| 73 | Nhớ đặt: **Likelihood**, **Impact**, **Risk score**, **Mitigation owner**. |
||
| 74 | |||
| 75 | Mẫu Description: |
||
| 76 | <pre> |
||
| 77 | Mô tả rủi ro: |
||
| 78 | Nguyên nhân: |
||
| 79 | Hệ quả nếu xảy ra: |
||
| 80 | Biện pháp giảm thiểu: |
||
| 81 | Chủ sở hữu (Mitigation owner): |
||
| 82 | Hạn theo dõi: |
||
| 83 | </pre> |
||
| 84 | |||
| 85 | --- |
||
| 86 | |||
| 87 | ## 🟢 Vendor Deliverable — Giao phẩm nhà cung cấp |
||
| 88 | |||
| 89 | **Khi nào:** nhà cung cấp nộp giao phẩm/đến mốc. |
||
| 90 | |||
| 91 | **[➜ Tạo Vendor Deliverable (trong PMO & Governance)](https://redmine.vietsure.com.vn/projects/pmo-governance/issues/new?issue%5Btracker_id%5D=11)** |
||
| 92 | |||
| 93 | Nhớ đặt: **Vendor**, **Contract ref**, **Acceptance status**, **KT status**. |
||
| 94 | |||
| 95 | Mẫu Description: |
||
| 96 | <pre> |
||
| 97 | Nhà cung cấp (Vendor): |
||
| 98 | Số HĐ / SOW (Contract ref): |
||
| 99 | Giao phẩm: |
||
| 100 | Tiêu chí nghiệm thu: |
||
| 101 | KT status: |
||
| 102 | </pre> |
||
| 103 | |||
| 104 | --- |
||
| 105 | |||
| 106 | _Task và Bug dùng form mặc định, không cần mẫu riêng._ |